hậu tra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chờ để tra xét: Hành động tạm hoãn việc điều tra, xem xét một vấn đề, sự việc nào đó để chờ thêm thông tin, bằng chứng hoặc thời điểm thích hợp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vụ án này còn nhiều điểm chưa rõ, tòa án quyết định hậu tra. (Vụ án này còn nhiều điểm chưa rõ, tòa án quyết định chờ để tra xét thêm.)
- Do thiếu nhân chứng quan trọng, cơ quan điều tra đã phải hậu tra vụ việc. (Do thiếu nhân chứng quan trọng, cơ quan điều tra đã phải chờ để tra xét thêm vụ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quyết định hậu tra": Một quyết định chính thức của cơ quan có thẩm quyền về việc tạm dừng điều tra để chờ đợi.
- Hội đồng xét xử đã thống nhất quyết định hậu tra. (Hội đồng xét xử đã thống nhất quyết định chờ để tra xét thêm.)
"Án hậu tra": Chỉ vụ án, vụ việc đang trong tình trạng bị hoãn việc xét xử, điều tra để chờ đợi.
- Đây là một án hậu tra đã kéo dài nhiều năm. (Đây là một vụ án bị hoãn xét xử để chờ đợi đã kéo dài nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoãn tra (động từ): Tạm dừng việc điều tra, xem xét. (Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào việc "hoãn" hơn là "chờ đợi để xem xét kỹ hơn").
- Tạm đình chỉ điều tra (cụm động từ): Một thuật ngữ pháp lý chính thức chỉ việc tạm dừng hoạt động điều tra.
Từ đồng nghĩa
- Tạm hoãn xét xử: Tạm dừng việc xem xét, giải quyết vụ án.
- Chờ xét xử: Chờ đợi để được đưa ra xem xét, phân xử.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hậu tra" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, tư pháp hoặc các văn bản pháp luật, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Hành động "hậu tra" thường xuất phát từ lý do khách quan như cần thu thập thêm chứng cứ, chờ kết quả giám định, hoặc có các tình tiết mới phát sinh.
- Chờ để tra xét